Quy trình thiết kế kĩ thuật trong dạy học STEM: Khung học thuật và hướng dẫn triển khai cho giáo viên
Quy trình thiết kế kĩ thuật trong dạy học STEM: Khung học thuật và hướng dẫn triển khai cho giáo viên
- Mở đầu: Vai trò của thiết kế kĩ thuật trong STEM
- Khái niệm nền tảng cho giáo viên
- Góc nhìn từ TryEngineering: “thất bại có ích”, sổ tay kĩ thuật và thói quen tư duy kĩ thuật
- Quy trình đề xuất (8 pha) kèm sản phẩm học tập
- Thiết kế bài dạy STEM theo quy trình thiết kế kĩ thuật
- Gợi ý bảng tiêu chí đánh giá
- Video minh hoạ
- Tài liệu tham khảo & tài nguyên
- Bảng thuật ngữ gợi ý cho giáo viên
1) Mở đầu: Vai trò của thiết kế kĩ thuật trong STEM
Trong giáo dục STEM, phần “Kĩ thuật” không đồng nhất với “làm mô hình cho vui” mà là hoạt động giải quyết vấn đề mở theo quy trình có căn cứ: xác định nhu cầu, đặt tiêu chí và ràng buộc, tạo nhiều phương án, chế tạo nguyên mẫu, thử nghiệm, và tối ưu hoá dựa trên dữ liệu. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của NGSS: thiết kế kĩ thuật là một thực hành cốt lõi bên cạnh các thực hành khoa học.[1]
- Tính lặpThiết kế hiếm khi “đúng ngay lần đầu”.
- Dựa trên bằng chứngCải tiến xuất phát từ dữ liệu thử nghiệm, không chỉ cảm tính.
- Đa nghiệmCó thể tồn tại nhiều giải pháp phù hợp trong các ràng buộc khác nhau.
2) Khái niệm nền tảng cho giáo viên
2.1. Bài toán thiết kế
Bài toán thiết kế mô tả một nhu cầu/đòi hỏi thực tiễn và được “kĩ thuật hoá” bằng hai thành tố không thể thiếu: tiêu chí thành công và ràng buộc. Đây là điểm phân biệt giữa “làm sản phẩm” và “giải bài toán kĩ thuật”.[1]
2.2. Nguyên mẫu & tối ưu hoá
Nguyên mẫu là “hiện thân” của ý tưởng để kiểm tra. Tối ưu hoá là quá trình cải tiến có hệ thống dựa trên kết quả thử nghiệm, nhằm đáp ứng tiêu chí tốt hơn trong ràng buộc (thời gian, chi phí, vật liệu, an toàn…).[1]
3) Góc nhìn từ TryEngineering: “thất bại có ích”, sổ tay kĩ thuật và thói quen tư duy kĩ thuật
TryEngineering nhấn mạnh quy trình thiết kế kĩ thuật cho phép “thất bại có ích”: thử nghiệm – chưa đạt – thiết kế lại – thử tiếp cho đến khi đạt phương án phù hợp nhất. Đồng thời, quá trình này cần được hỗ trợ bởi sổ tay kĩ thuật để phác thảo, ghi lại các lần lặp, và lưu đo đạc/tính toán. TryEngineering cũng lưu ý có thể tồn tại nhiều lời giải cho cùng một bài toán; lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào vật liệu, chi phí và ưu tiên người dùng.[2]
3.1. 7 bước theo TryEngineering
| Bước | Mô tả ngắn | Minh chứng gợi ý |
|---|---|---|
| 1. Xác định vấn đề | Nêu rõ vấn đề cần giải quyết và đối tượng sử dụng. | Phát biểu vấn đề; bối cảnh; người dùng. |
| 2. Nghiên cứu thông tin | Thu thập thông tin liên quan (khoa học/toán, giải pháp tương tự). | Ghi chú; sơ đồ nguyên lí; nguồn trích dẫn. |
| 3. Phát triển ý tưởng | Đề xuất nhiều phương án giải quyết. | Phác thảo; mô tả cơ chế; danh sách ý tưởng. |
| 4. Lựa chọn phương án | Chọn phương án phù hợp nhất theo tiêu chí và ràng buộc. | Bảng lựa chọn; lập luận “đánh đổi”. |
| 5. Chế tạo nguyên mẫu | Chế tạo nguyên mẫu theo thiết kế đã chọn. | Nguyên mẫu; nhật kí chế tạo. |
| 6. Thử nghiệm và đánh giá | Thử nghiệm có kiểm soát; đánh giá so với tiêu chí. | Kế hoạch thử; dữ liệu; bảng/biểu đồ. |
| 7. Thiết kế lại (cải tiến) | Cải tiến dựa trên dữ liệu; lặp lại khi cần. | Phiên bản cải tiến; so sánh trước–sau; phản tư. |
3.2. Thói quen tư duy kĩ thuật (gợi ý tích hợp vào dạy học)
TryEngineering tổng hợp các “thói quen tư duy kĩ thuật” như: tư duy hệ thống, tìm–định nghĩa vấn đề, hình dung–trực quan hoá, cải tiến liên tục, giải quyết vấn đề sáng tạo, thích ứng… để giáo viên “gọi tên” và làm nổi bật khi học sinh thể hiện trong từng pha.[2]
- Gắn nhãn năng lực theo phaVí dụ: Pha 2–3 nhấn mạnh tìm–định nghĩa vấn đề; Pha 4 nhấn mạnh sáng tạo.
- Phản hồi dựa trên bằng chứngĐặt câu hỏi: dữ liệu nào cho thấy phương án A tốt hơn phương án B?
- Khuyến khích “thất bại có ích”Chấm điểm quá trình và chất lượng thử nghiệm/cải tiến, tránh “phạt” vì chưa đạt ngay.
4) Quy trình đề xuất (8 pha) kèm sản phẩm học tập
Dựa trên khung NGSS (định nghĩa vấn đề – thiết kế giải pháp – tối ưu hoá) và phiên bản triển khai của TryEngineering, có thể tổ chức thành 8 pha để thuận tiện phân bổ thời lượng, giao nhiệm vụ và thu thập minh chứng.[1][2]
- Pha 1 – Xác định vấn đề, bối cảnh và người dùng
Minh chứng: phát biểu vấn đề, bối cảnh, người dùng. - Pha 2 – Xác lập tiêu chí & ràng buộc
Minh chứng: bảng tiêu chí/ràng buộc; tiêu chí đo được. - Pha 3 – Nghiên cứu nền (khoa học–toán) & khảo sát giải pháp tương tự
Minh chứng: ghi chú; sơ đồ; nguồn trích dẫn. - Pha 4 – Phát sinh nhiều phương án
Minh chứng: 3–5 phác thảo; mô tả cơ chế; dự đoán rủi ro. - Pha 5 – Lựa chọn phương án & lập kế hoạch
Minh chứng: bảng lựa chọn; bản vẽ; kế hoạch chế tạo và kế hoạch thử. - Pha 6 – Chế tạo nguyên mẫu & ghi chép kĩ thuật
Minh chứng: nguyên mẫu; sổ tay kĩ thuật (lần lặp, thông số, thay đổi).[2] - Pha 7 – Thử nghiệm công bằng, thu thập dữ liệu & đánh giá
Minh chứng: bảng số liệu; biểu đồ; đối chiếu tiêu chí. - Pha 8 – Tối ưu hoá, truyền thông & phản tư
Minh chứng: phiên bản cải tiến; báo cáo; phản tư; so sánh trước–sau.[2]
5) Thiết kế bài dạy STEM theo quy trình thiết kế kĩ thuật
5.1. Mục tiêu học tập
- Kiến thức khoa học/toán: gắn với hiện tượng/qui luật phục vụ thiết kế.
- Năng lực thiết kế: xác định tiêu chí/ràng buộc; đề xuất–chọn phương án; thử nghiệm; tối ưu hoá.[1]
5.2. Nhiệm vụ thiết kế – mẫu câu
“Thiết kế [sản phẩm/giải pháp] cho [người dùng] trong bối cảnh [tình huống] sao cho đạt [tiêu chí đo được] với các ràng buộc [vật liệu/thời gian/chi phí/an toàn].”
5.3. Minh chứng – ưu tiên “dữ liệu + lập luận”
- Sổ tay kĩ thuật (phác thảo, tính toán, lần lặp).[2]
- Kế hoạch thử nghiệm và dữ liệu đo.
- Bảng đối chiếu tiêu chí, phân tích “đánh đổi”.
6) Gợi ý bảng tiêu chí đánh giá
| Tiêu chí | Minh chứng cần thu | Dấu hiệu đạt tốt |
|---|---|---|
| Định nghĩa vấn đề | Phát biểu vấn đề; tiêu chí/ràng buộc | Tiêu chí đo được; ràng buộc rõ; phù hợp bối cảnh.[1] |
| Đa phương án & lựa chọn | Phác thảo; bảng lựa chọn | Nhiều ý tưởng; lựa chọn có lập luận; nêu “đánh đổi”. |
| Thử nghiệm & dữ liệu | Kế hoạch thử; bảng số liệu/biểu đồ | Phép thử công bằng; có lặp; kết luận dựa trên dữ liệu. |
| Tối ưu hoá (lặp cải tiến) | Phiên bản cải tiến; so sánh trước–sau | Cải tiến dựa trên điểm yếu đã chỉ ra; thể hiện “thất bại có ích”.[2] |
| Truyền thông kĩ thuật | Báo cáo/áp phích/trình bày | Diễn giải mạch lạc; có hình/bảng; trích dẫn nguồn. |
7) Video minh hoạ
Video có thể dùng làm hoạt động khởi động hoặc tư liệu chuẩn hoá ngôn ngữ trước khi vào bài thiết kế.[3]
8) Tài liệu tham khảo & tài nguyên
- [1] NGSS Lead States. Phụ lục I: Thiết kế kĩ thuật trong NGSS. Nguồn (PDF)
- [2] IEEE TryEngineering. Quy trình thiết kế kĩ thuật và thói quen tư duy kĩ thuật. Nguồn
- [3] SEPA (YouTube). Quy trình thiết kế kĩ thuật. Nguồn
- TeachEngineering. Quy trình thiết kế kĩ thuật. Nguồn
- NASA/JPL. Sơ đồ quy trình thiết kế kĩ thuật. Nguồn
- Trang tổng quan: tryengineering.org/…/edp-habits-of-mind/
- Bài giới thiệu: tryengineering.org/news/engineering-design-process/
- Tài nguyên lớp học: tryengineering.org/news/classroom-resources-to-bring-out-the-e-in-stem/
- Kho kế hoạch bài dạy: tryengineering.org/teachers/lesson-plans/
9) Bảng thuật ngữ gợi ý cho giáo viên
| Thuật ngữ tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh (tham khảo) | Gợi ý diễn giải ngắn dùng trong lớp |
|---|---|---|
| Quy trình thiết kế kĩ thuật | Engineering Design Process | Chu trình thiết kế–thử nghiệm–cải tiến dựa trên dữ liệu. |
| Bài toán thiết kế | Design Problem | Nhu cầu thực tiễn kèm tiêu chí và ràng buộc. |
| Tiêu chí | Criteria | Điều kiện để biết giải pháp “đạt”, nên đo được. |
| Ràng buộc | Constraints | Giới hạn bắt buộc: thời gian, vật liệu, chi phí, an toàn… |
| Nguyên mẫu | Prototype | Bản mẫu để thử nghiệm ý tưởng. |
| Thử nghiệm công bằng | Fair Test | Chỉ thay đổi một yếu tố chính; các yếu tố khác giữ ổn định. |
| Tối ưu hoá | Optimization | Cải tiến có hệ thống dựa trên dữ liệu để đáp ứng tiêu chí tốt hơn. |
| Lặp cải tiến | Iteration | Thử → rút kinh nghiệm → cải tiến → thử lại. |
| Thiết kế lại (cải tiến) | Redesign | Điều chỉnh thiết kế dựa trên kết quả thử nghiệm. |
| Đánh đổi | Trade-off | Chọn ưu tiên: cái này tốt hơn thì cái khác có thể giảm. |
| Sổ tay kĩ thuật | Engineering Notebook | Nơi ghi phác thảo, tính toán, dữ liệu và các lần thay đổi. |
| Thất bại có ích | Productive Failure | Chưa đạt là dữ liệu để cải tiến, không phải “thất bại tiêu cực”. |
| Thói quen tư duy kĩ thuật | Engineering Habits of Mind | Tư duy hệ thống, tìm vấn đề, hình dung, cải tiến, sáng tạo, thích ứng… |
| Bảng tiêu chí đánh giá | Rubric | Bảng mô tả mức độ đạt theo tiêu chí; ưu tiên minh chứng quá trình. |









